Hình nền cho dishcloth gourd
BeDict Logo

dishcloth gourd

/ˈdɪʃˌklɔθ ɡɔːrd/

Định nghĩa

noun

Mướp xơ, xơ mướp.

Ví dụ :

Mẹ tôi trồng mướp xơ trong vườn và dùng chúng để chà nồi và chảo.